Bản dịch của từ 放平 trong tiếng Việt
放平
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放平 (Động từ)
【fàng píng】
01
Đặt cho bằng phẳng, sắp xếp/安置 cho ổn định (ví dụ: đặt kiệu, đặt đồ vật) — Hán Việt: 放平 (phóng bình) = đặt cho bình / bằng
安置平稳。。文明小史.第四十九回:「轿子放平在地,他却鞠躬如也的爬将进去。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放平
fàng
放
píng
平
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
