Bản dịch của từ 政争 trong tiếng Việt

政争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政争 (Danh từ)

zhèng zhēng
01

Tranh chấp chính trị; đấu đá trong chính trường (những cuộc đấu tranh giữa phe phái, cá nhân vì quyền lực)

政治斗争。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政争

zhèng

zhēng

Các từ liên quan

政主
政乱
政事
政事堂
政人
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép