Bản dịch của từ 政务官 trong tiếng Việt

政务官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政务官 (Danh từ)

zhèng wù guān
01

Quan chức nhà nước đảm nhiệm công việc chính trị hoặc chịu trách nhiệm hoạch định chính sách (tương tự: viên chức chính trị)

担负政治责任或负责政策厘订的政府人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政务官

zhèng

guān

政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép