Bản dịch của từ 政委 trong tiếng Việt

政委

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政委 (Danh từ)

zhèng wěi
01

Chính ủy; ủy viên chính trị

政治委员的简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chính uỷ; uỷ viên chính trị

中国人民解放军团以上部队或某些独立营的政治工作人员, 通常是党委日常工作的主持者, 和军事指挥员同为该部队首长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政委

zhèng

wěi

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
委世
委予
委云
委亵
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép