Bản dịch của từ 政治化 trong tiếng Việt

政治化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政治化 (Động từ)

zhèng zhì huà
01

Chính trị hóa (làm cho một sự việc hoặc vấn đề mang tính chất hoặc đặc điểm chính trị)

使某事物具有政治色彩或特征

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政治化

zhèng

zhì

huà

政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép