Bản dịch của từ 政职 trong tiếng Việt

政职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政职 (Danh từ)

zhèng zhí
01

Thuế khóa, các khoản thuế do chính quyền thu (từ Hán Việt: chính = chính quyền, chức/ ở đây chỉ chức năng => chức thu thuế)

指赋税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政职

zhèng

zhí

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép