Bản dịch của từ 政适 trong tiếng Việt

政适

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政适 (Động từ)

zhèng shì
01

Đánh dẹp, truy kích kẻ thù (truyền thống: trừ phản loạn hoặc tiến đánh đối phương)

讨伐敌人。政,征伐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政适

zhèng

shì

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
适丁
适世
适中
适主
适事
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép