Bản dịch của từ 故年 trong tiếng Việt

故年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故年 (Danh từ)

gù nián
01

Năm cũ, năm trước, năm đã qua (tương tự 'cố niên' trong Hán Việt)

1.旧年;往年。

Ví dụ
02

Tuổi già; thời kỳ cuối đời, khi con người đã vào tuổi xế chiều.

2.暮年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故年

nián

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
年丈
年三十
年上
年下
年世
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép