Bản dịch của từ 故徼 trong tiếng Việt

故徼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故徼 (Danh từ)

gù jiǎo
01

Cổ thành trì, thành lũy cũ dùng để phòng thủ

犹故塞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故徼

jiǎo

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép