Bản dịch của từ 故志 trong tiếng Việt

故志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故志 (Danh từ)

gù zhì
01

Bản ghi chép cổ xưa, sách sử ghi lại sự kiện lịch sử từ thời xưa

1.古时的记载。指史书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguyện vọng từ trước, khát vọng bền lâu trong lòng (bản nguyện, ước mơ từ thuở xưa)

2.本志,宿愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故志

zhì

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
志业
志义
志乘
志乡
志书
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép