Bản dịch của từ 故纵 trong tiếng Việt

故纵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故纵 (Động từ)

gù zòng
01

Cố ý dung túng, bao che, không can thiệp để ngăn chặn lỗi lầm hay hành vi sai trái

2.谓故意纵容而不加干预。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cố ý không tố cáo người phạm tội hoặc bao che cho họ, thường dùng trong luật pháp.

1.法律用语。谓知人犯法而不检举,或故意开脱其罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故纵

zòng

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép