Bản dịch của từ 故衣 trong tiếng Việt
故衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
故衣 (Danh từ)
【gù yī】
01
Quần áo cũ, đồ mặc đã qua sử dụng
2.旧衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quần áo mặc thường ngày, đồ cũ quen thuộc.
1.平素穿的衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故衣
gù
故
yī
衣
Các từ liên quan
故世
故业
故主
故义
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇
- Hình thái radical:
- ⿰,古,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祻
堌
䶜
牿
怘
估
榾
㧽
顧
錮
棝
凅
敻
敪
攼
敉
收
敵
敷
敌
放
玫
效
敔
钭
𠉐
洬
𠙑
姣
树
㡁
恪
咳
叝
䎟
枿
故事
故事
故意
事故
故障
缘故
故宫
故乡
典故
何故
