Bản dịch của từ 敉平 trong tiếng Việt

敉平

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

敉平 (Động từ)

mǐ píng
01

Bình định; dẹp loạn

平定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敉平

píng

Các từ liên quan

敉宁
敉谧
敉邦
平一
平一公
平三套
平上帻
敉
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỊ】
Các biến thể:
侎, 𢘺
Hình thái radical:
⿰,米,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép