Bản dịch của từ 敌视 trong tiếng Việt

敌视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

敌视 (Động từ)

dí shì
01

Căm thù; thù địch; coi như kẻ thù; coi là kẻ thù; nhìn bằng con mắt căm thù

当做敌人看待;仇视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌视

shì

Các từ liên quan

敌不可假
敌不可纵
敌人
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
敌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
敵, 𠢗, 𢿪
Hình thái radical:
⿰,舌,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép