Bản dịch của từ 敌运 trong tiếng Việt

敌运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

敌运 (Danh từ)

dí yùn
01

Địch vận; vận mệnh của kẻ thù

敌运是指敌人的命运或运势,通常用来描述敌人在某种情况下的处境或遭遇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌运

yùn

敌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
敵, 𠢗, 𢿪
Hình thái radical:
⿰,舌,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép