Bản dịch của từ 敏感词 trong tiếng Việt

敏感词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏感词 (Danh từ)

mín gǎn cí
01

Từ nhạy cảm; từ cấm

敏感词是指在特定环境或情况下,可能引起争议、敏感或被禁止使用的词汇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏感词

mǐn

gǎn

敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép