Bản dịch của từ 救溺 trong tiếng Việt
救溺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
救溺 (Động từ)
【jiù nì】
01
Cứu giúp người gặp nguy hiểm, nhất là lúc sắp chết đuối hoặc trong hoàn cảnh hiểm nghèo
2.引申为救助危难中的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứu giúp người bị đuối nước, cứu sống người đang chìm dưới nước
1.救助落水的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救溺
jiù
救
nì
溺
Các từ liên quan
救世
救世主
救世军
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
- Hình thái radical:
- ⿰,求,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厩
舊
捄
䬨
䛮
咎
䳔
㲃
㠇
㝌
㧕
㺩
攺
攼
敞
攸
敭
整
教
敫
敻
敖
敵
敟
悥
珼
朚
㹼
乾
铔
雩
婵
笸
鳥
㹿
谙
救命
抢救
拯救
补救
救援
挽救
救赎
急救
救灾
求救
