Bản dịch của từ 救熄 trong tiếng Việt
救熄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
救熄 (Động từ)
【jiù xī】
01
Dập tắt, cắt đứt ngọn lửa hoặc sự cháy; cứu lửa cho khỏi cháy tiếp tục
1.亦作“救息”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dập tắt, chữa cháy, làm ngọn lửa không còn cháy nữa.
2.扑灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救熄
jiù
救
xī
熄
Các từ liên quan
救世
救世主
救世军
熄火
熄灭
熄灯
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
- Hình thái radical:
- ⿰,求,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厩
舊
捄
䬨
䛮
咎
䳔
㲃
㠇
㝌
㧕
㺩
攺
攼
敞
攸
敭
整
教
敫
敻
敖
敵
敟
悥
珼
朚
㹼
乾
铔
雩
婵
笸
鳥
㹿
谙
救命
抢救
拯救
补救
救援
挽救
救赎
急救
救灾
求救
