Bản dịch của từ 救生圈 trong tiếng Việt

救生圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救生圈 (Danh từ)

jiù shēng quān
01

Vòng cứu hộ dùng để giữ người khỏi chìm khi ở dưới nước, thường làm bằng vật liệu nhẹ như bần hoặc cao su bơm hơi.

水上救生设备的一种,通常是用软木或其他轻质材料做成的圆环,外面包上帆布并涂上油漆。供练习游泳用的救生圈也可用橡胶制成,内充空气,叫橡皮圈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救生圈

jiù

shēng

quān

Các từ liên quan

救世
救世主
救世军
生一
生三
生上起下
生不逢场
圈养
圈占
圈围
圈圈
救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép