Bản dịch của từ 敕勒术 trong tiếng Việt
敕勒术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
敕勒术 (Danh từ)
【chì lè shù】
01
Thuật dùng bùa chú để trừ tà, khống chế ma quỷ, gọi là '敕勒术' vì có chữ '敕令' (mệnh lệnh) để bắt buộc thần ma tuân theo.
驱鬼术。道士画符咒制鬼必书敕令二字以约勒鬼神,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕勒术
chì
敕
lēi
勒
shù
术
Các từ liên quan
敕书
敕令
敕使
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
- Hình thái radical:
- ⿰,束,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傺
㽚
㥉
勑
瘈
㡿
佁
炽
慗
㞿
湁
眙
教
敚
敘
敗
敛
敖
敬
敢
敪
数
攷
敵
貧
婖
紬
紨
梪
紮
梀
䊀
覓
䍬
绪
啤
敕令
敕封
敕勒
敕厉
敕赐
职敕
敕谕
敕文
