Bản dịch của từ 敕见 trong tiếng Việt
敕见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
敕见 (Động từ)
【chì jiàn】
01
Được ban lệnh triệu kiến, được mời gặp mặt theo chỉ dụ của vua hoặc cấp trên.
敕命进见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕见
chì
敕
jiàn
见
Các từ liên quan
敕书
敕令
敕使
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
- Hình thái radical:
- ⿰,束,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傺
㽚
㥉
勑
瘈
㡿
佁
炽
慗
㞿
湁
眙
教
敚
敘
敗
敛
敖
敬
敢
敪
数
攷
敵
貧
婖
紬
紨
梪
紮
梀
䊀
覓
䍬
绪
啤
敕令
敕封
敕勒
敕厉
敕赐
职敕
敕谕
敕文
