Bản dịch của từ 敕诏 trong tiếng Việt

敕诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

敕诏 (Danh từ)

chì zhào
01

Sắc chiếu; Chiếu chỉ

一种古代皇帝发布的命令或指示,通常具有权威性和正式性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕诏

chì

zhào

敕
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
Các biến thể:
勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
Hình thái radical:
⿰,束,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép