Bản dịch của từ 敖不可长 trong tiếng Việt
敖不可长
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
敖不可长 (Thành ngữ)
【ào bù ké zhǎng】
01
Không để phát sinh tâm ngạo mạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敖不可长
ào
敖
bù
不
kě
可
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
- Các biến thể:
- 隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翶
鏖
謸
㠂
翺
熬
獒
磝
㿰
慠
螯
獓
敝
敪
救
攺
敛
敶
攻
敷
攴
敉
教
敌
涖
趿
洯
埕
朗
疍
𠉹
釡
弳
罟
㢃
蚡
敖夜
敖游
敖包
敖广
倨敖
敖汉
敖闰
敖贝得
敖汉旗
敖不可长
