Bản dịch của từ 教师爷 trong tiếng Việt
教师爷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教师爷 (Danh từ)
【jiào shī yé】
01
Kẻ dạy đời (người ngạo mạn, trịch thượng hay ra vẻ giảng dạy người khác)
(图)傲慢地、居高临下地训诫别人的某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bậc thầy võ thuật; ngày xưa thường được gia chủ thuê để dạy kỹ năng chiến đấu và canh gác, bảo vệ nhà cửa.
武林高手,昔日常受雇于地主,传授武艺,看守房屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教师爷
jiào
教
shī
师
yé
爷
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
