Bản dịch của từ 教练机 trong tiếng Việt

教练机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教练机 (Danh từ)

jiào liàn jī
01

Máy bay luyện tập; giảng viên máy; máy bay huấn luyện

教练机是用于飞行训练的飞机,通常用于培养飞行员的技能和经验。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Máy bay huấn luyện

用于培训或练习的飞机或车辆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教练机

jiào

liàn

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
练丁
练丝
练丹
练主
练习
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép