Bản dịch của từ 敛发谨饬 trong tiếng Việt

敛发谨饬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛发谨饬 (Tính từ)

liǎn fā jǐn chì
01

Thu phát cẩn thận; thu thập và phân phát cẩn thận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛发谨饬

liǎn

jǐn

chì

Các từ liên quan

敛众
敛刃
发丧
谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép