Bản dịch của từ 敛后疏前 trong tiếng Việt

敛后疏前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛后疏前 (Tính từ)

liǎn hòu shū qián
01

Dồn sau thưa trước, chỉ cách bày trận chiến đấu cổ xưa của Trung Quốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛后疏前

liǎn

hòu

shū

qián

Các từ liên quan

敛众
敛刃
后七子
后不僭先
后世
后丞
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
前一向
前七子
前三后四
前不久
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép