Bản dịch của từ 敝绨恶粟 trong tiếng Việt
敝绨恶粟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
敝绨恶粟 (Tính từ)
【bì tí è sù】
01
Quần áo và thức ăn thô kệch; bì tí è sù; 'bì' có nghĩa là 'tôi' hoặc 'của tôi'; 'tí' có nghĩa là 'tấm vải' hoặc 'vải'; 'è' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'tồi tệ'; 'sù' có nghĩa là 'hạt' hoặc 'hạt giống'
这四个字的意思是“我(的)坏布和恶种”,通常用来形容某种不好的东西或状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝绨恶粟
bì
敝
tí
绨
è
恶
sù
粟
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
- Các biến thể:
- 弊, 㡀
- Hình thái radical:
- ⿰,㡀,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萞
痹
畢
貱
襞
皕
熚
紴
庳
縪
弊
鸊
攻
玫
敕
救
攼
敬
敢
敹
數
敘
敔
斄
㿠
秸
巣
䦍
赧
晚
笧
著
䓛
㷁
㤵
凐
凋敝
敝屣
破敝
疲敝
敝俗
敝帚
敝开
敝邑
国敝
雕敝
