Bản dịch của từ 敞口 trong tiếng Việt

敞口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

敞口 (Động từ)

cháng kǒu
01

Một cách cởi mở (nói một cách tự do)

(言论)自由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phơi bày rủi ro (tài chính)

曝光(金融)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mở miệng (của lọ, bình, v.v.)

张开嘴的(罐子等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敞口

chǎng

kǒu

敞
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【XƯỞNG】
Các biến thể:
僘, 鋥
Hình thái radical:
⿰,尚,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép