Bản dịch của từ 敞车 trong tiếng Việt

敞车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

敞车 (Danh từ)

chǎng chē
01

Toa hàng (không có mái che)

铁路上指没有车顶的货车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe không mui

没有车篷的车

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敞车

chǎng

chē

敞
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【XƯỞNG】
Các biến thể:
僘, 鋥
Hình thái radical:
⿰,尚,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép