Bản dịch của từ 散兵 trong tiếng Việt
散兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散兵 (Danh từ)
【sǎn bīng】
01
Lính rải rác, tản mác (những người lính lỏng lẻo và vô tổ chức)
士兵松散无组织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người đi lạc
落后者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một người lẻ loi
如图。一个孤独的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散兵
sǎn
散
bīng
兵
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潵
㪔
閐
㪚
䫅
帴
㤾
俕
䀐
繖
䉈
饊
鏾
傘
伞
䊉
䫩
糤
糁
鏒
敢
敬
敀
敚
收
攵
攴
攷
敾
放
敒
敿
㴐
晲
跏
㹂
椇
䅓
睂
敜
貽
䣱
颏
飲
散步
分散
散发
散布
走散
扩散
解散
散心
散会
拆散
散文
懒散
散装
松散
拆散
零散
散架
散客
散打
闲散
