Bản dịch của từ 散声 trong tiếng Việt
散声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散声 (Danh từ)
【sàn shēng】
01
Giai điệu có tiếng nhưng không có lời (khúc nhạc vô từ), âm vang không lời
有声无词的曲调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
弦类乐器,不按弦而弹,所发的音最低,称为「散声」。
Ví dụ
03
Âm thanh khuếch tán/âm vang rải rác (cũng gọi là “phổ âm”), chỉ âm thanh không tập trung, lan tỏa khắp nơi
亦称为「泛声」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散声
sàn
散
shēng
声
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潵
㪔
閐
㪚
䫅
帴
㤾
俕
䀐
繖
䉈
饊
鏾
傘
伞
䊉
䫩
糤
糁
鏒
敢
敬
敀
敚
收
攵
攴
攷
敾
放
敒
敿
㴐
晲
跏
㹂
椇
䅓
睂
敜
貽
䣱
颏
飲
散步
分散
散发
散布
走散
扩散
解散
散心
散会
拆散
散文
懒散
散装
松散
拆散
零散
散架
散客
散打
闲散
