Bản dịch của từ 散射 trong tiếng Việt

散射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散射 (Động từ)

sǎn shè
01

Phản xạ hỗn loạn (của sóng âm thanh)

在某些情况下,声波投射到不平的分界面或媒质中的微粒上而何不同方向传播的现象也叫乱反射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tản xạ (hiện tượng)

光线通过有尘土的空气或胶质溶液等媒质时,部分光线向多方面改变方向的现象超短波发射到电离层时也发生散射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chuyển động lệch hướng

两个基本粒子相碰撞,运动方向改变的现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散射

sǎn

shè

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép