Bản dịch của từ 散碎 trong tiếng Việt
散碎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散碎 (Động từ)
【sǎn suì】
01
Vụn vặt
分散破碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nát
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tơi
分散四处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rời
(事物的结构) 不紧密; (精神) 不集中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Lụn vụn
细碎; 琐碎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Rã
比喻崩溃或分裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散碎
sǎn
散
suì
碎
Các từ liên quan
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
碎义
碎乱
碎乳
碎事
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潵
㪔
閐
㪚
䫅
帴
㤾
俕
䀐
繖
䉈
饊
鏾
傘
伞
䊉
䫩
糤
糁
鏒
敢
敬
敀
敚
收
攵
攴
攷
敾
放
敒
敿
㴐
晲
跏
㹂
椇
䅓
睂
敜
貽
䣱
颏
飲
散步
分散
散发
散布
走散
扩散
解散
散心
散会
拆散
散文
懒散
散装
松散
拆散
零散
散架
散客
散打
闲散
