Bản dịch của từ 敬候 trong tiếng Việt

敬候

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

敬候 (Động từ)

jìng hòu
01

Kính từ: lịch sự chờ đợi/nhận hồi âm; cũng dùng để kính hỏi thăm (ví dụ: 敬候回音: kính chờ hồi âm; 敬候起居: kính hỏi thăm sức khỏe)

敬辞,等候:敬候回音 ㄧ敬候光临。恭敬地问候:敬候起居 。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬候

jìng

hòu

敬
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
Hình thái radical:
⿰,苟,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép