Bản dịch của từ 敬献 trong tiếng Việt

敬献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

敬献 (Động từ)

jìng xiàn
01

Kính cẩn dâng lên, thường dùng trong lễ nghi để tỏ lòng tôn kính, ví dụ như dâng hoa trước mộ liệt sĩ.

恭敬地献上:向烈士陵墓敬献花圈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬献

jìng

xiàn

Các từ liên quan

敬上爱下
敬业
敬业乐群
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
敬
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
Hình thái radical:
⿰,苟,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép