Bản dịch của từ 敲扑 trong tiếng Việt

敲扑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲扑 (Danh từ)

qiāo pū
01

Đánh, quất; vụt, mắng đánh (theo văn cổ: chỉ hành động dùng roi hoặc tay để đánh)

鞭打。。南朝齐.孔稚珪.北山移文:「敲扑喧嚣犯其虑,牒诉倥偬装其怀。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại hình cụ bằng gậy dùng để đánh, phạt (dụng cụ trừng phạt bằng roi/gậy)

鞭打用的刑具。。文选.贾谊.过秦论:「执敲扑以鞭笞天下。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲扑

qiāo

敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép