Bản dịch của từ 敲钉钻脚 trong tiếng Việt

敲钉钻脚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲钉钻脚 (Thành ngữ)

qiāo dīng zuān jiǎo
01

Làm việc khó khăn

强迫或施压

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲钉钻脚

qiāo

dīng

zuān

jiǎo

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép