Bản dịch của từ 敲门砖 trong tiếng Việt
敲门砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
敲门砖 (Danh từ)
【qiāo mén zhuān】
01
Bước đệm; bước đà; công cụ
比喻临时用以猎取名利或达到某种目的的工具或手段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲门砖
qiāo
敲
mén
门
zhuān
砖
Các từ liên quan
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
门丁
门上
门上人
门下
门下人
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
- Các biến thể:
- 㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
- Hình thái radical:
- ⿰,高,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹺
鄡
礉
䂭
劁
橇
煍
燆
繑
鍬
踍
缲
敱
㩿
㪂
斀
㪩
敁
㪛
㪄
㪈
㪨
㪥
敧
𠎩
漕
䯯
靤
箄
瘒
䞭
甧
瞍
熁
墉
嫩
敲门
敲打
推敲
敲诈
敲响
敲开
敲击
敲定
敲章
敲鼓
