Bản dịch của từ 整束 trong tiếng Việt

整束

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整束 (Động từ)

zhěng shù
01

Sắp xếp, gom gọn (đồ vật thành từng bó/ từng chùm hoặc thu dọn gọn gàng)

整理收拾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整束

zhěng

shù

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép