Bản dịch của từ 整葺 trong tiếng Việt

整葺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整葺 (Động từ)

zhěng qì
01

Sửa sang, chỉnh đốn và sửa chữa cho gọn gàng (thường nói về nhà cửa, công trình hoặc đồ vật) — Hán Việt: chỉnh trích/整葺 nhớ như “整理+修葺)”.

整理修治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整葺

zhěng

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
葺屋
葺捕
葺治
葺理
葺缮
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép