Bản dịch của từ 整隽 trong tiếng Việt

整隽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇzhengthanh hỏi

整隽 (Tính từ)

zhěng jùn
01

Chỉnh tề, ngăn nắp và duyên dáng; vẻ ngoài gọn gàng, xinh xắn (Hán Việt: chỉnh túy/tuấn — liên tưởng tới đẹp gọn)

整齐秀美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 整隽

zhěng

juàn

Các từ liên quan

整一
整严
整个
整丽
整乱
隽乘
隽人
隽伟
隽俗
整
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
Hình thái radical:
⿱,敕,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép