Bản dịch của từ 斁伦 trong tiếng Việt
斁伦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
斁伦 (Động từ)
【yì lún】
01
Làm bại hoại lễ thường, phá nát trật tự đạo lý (hành vi trái với luân thường đạo lý)
败坏伦常。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斁伦
yì
斁
lún
伦
Các từ liên quan
斁乱
斁圮
斁坏
斁耗
斁败
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
- Các biến thể:
- 歝, 𣀇, 殬
- Hình thái radical:
- ⿰睪攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶂
䔬
貖
榏
槸
蘙
㵩
译
䯆
鷧
秇
㘈
杜
镀
䲧
蠧
蠹
妒
秺
芏
晵
螙
㓃
䄍
敕
攻
敢
斆
攽
攷
敬
敏
敟
攴
敀
敓
懩
鎅
檌
䑂
䆸
觲
螵
嶷
罽
䰧
𠓽
䈹
