Bản dịch của từ 文具仓 trong tiếng Việt

文具仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文具仓 (Danh từ)

wén jù cāng
01

Kho văn phòng phẩm; Văn phòng phẩm kho

文具仓是存放文具用品的地方,通常用于学校或办公室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文具仓

wén

cāng

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép