Bản dịch của từ 文凭 trong tiếng Việt

文凭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文凭 (Danh từ)

wén píng
01

Văn bằng; bằng cấp; bằng tốt nghiệp

旧时指用做凭证的官方文书,现专指毕业证书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文凭

wén

píng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép