Bản dịch của từ 文化史 trong tiếng Việt

文化史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文化史 (Danh từ)

wén huà shǐ
01

Lịch sử văn hóa

研究人类文化发展的历史学科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化史

wén

huà

shǐ

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép