Bản dịch của từ 文化障碍 trong tiếng Việt

文化障碍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文化障碍 (Danh từ)

wén huà zhàng ài
01

Rào cản văn hóa

由于文化差异导致的交流和理解困难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文化障碍

wén

huà

zhàng

ài

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép