Bản dịch của từ 文华 trong tiếng Việt

文华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文华 (Danh từ)

wén huá
01

Văn hoa; Văn hóa; văn minh

文华是指一个国家或民族的文化和文明程度。它包括语言、艺术、习俗等方面的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文华

wén

huá

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
华东
华东师范大学
华丝
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép