Bản dịch của từ 文址 trong tiếng Việt

文址

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文址 (Danh từ)

wén zhǐ
01

Nền đất đắp lên để tế thần — Miếu thờ đức Khổng tử; văn chỉ; địa chỉ văn bản

文址是指一个文档或文本的具体位置或地址。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文址

wén

zhǐ

文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép