Bản dịch của từ 文始 trong tiếng Việt

文始

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文始 (Danh từ)

wén shǐ
01

Tên một điệu múa, nhạc điệu (舞乐) trong lịch sử Trung Hoa; theo ghi chép Hán thời Hán Cao Tổ đổi tên điệu 《韶舞》 thành 《文始》.

舞乐名。汉高祖六年更舜之《韶舞》﹐名为《文始》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文始

wén

shǐ

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
始业
始作俑者
始冠
始创
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép